Dây Đai Composite Đóng Pallet: Cách Chọn Và Siết Đúng
Trong kho và nhà máy, một pallet nhìn ngay ngắn chưa chắc đã ổn định khi xe nâng quay đầu, xe…
Đọc bài viết →Dây đai composite, dây lashing, túi khí chèn container, seal niêm phong, dây treo hút ẩm và dây tăng đơ vải — giải pháp bảo vệ hàng hóa xuất khẩu.
Chọn giải pháp phù hợp theo hàng hóa, điều kiện vận chuyển và yêu cầu cố định.
01Dây đai sợi polyester kết hợp khóa thép, phù hợp cố định kiện hàng, máy móc và hàng xuất khẩu.
Dây đai sợi polyester có lớp phủ polymer, sử dụng với khóa thép và dụng cụ siết. Phù hợp đóng kiện máy móc, kết cấu thép và hàng xuất khẩu; không có cạnh sắc như dây đai thép.
| Mã hàng | JC40 / JC50 / JC60 / JC85 / JC105 |
|---|---|
| Khổ danh nghĩa | 13 / 16 / 19 / 25 / 32 mm |
| JC85 — lực đứt dây tham khảo | 1.500 daN (phiên bản thông số mới; cần đối chiếu lô hàng) |
| JC105 — lực hệ thống tham khảo | 2.600 daN (hệ thống dây + khóa theo điều kiện thử nghiệm) |
| Điều kiện sử dụng | Lựa chọn theo tải trọng, góc chằng, khóa và điểm neo |
Hồ sơ chất lượng: TÜV / DNV-GL / AAR: chỉ áp dụng cho mã và cấu hình có hồ sơ chứng nhận tương ứng.
02Dây polyester dệt bản rộng cho chằng buộc, cố định hàng hóa trong container và vận chuyển.
Dây polyester dệt bản rộng cho chằng buộc và cố định hàng trong container, kiện hàng cồng kềnh và vận tải công nghiệp. Cần lựa chọn khóa và phương án neo đồng bộ.
| Mã hàng | SW200 / SW500 |
|---|---|
| Bản rộng | 40 / 50 mm |
| Mức lực tham khảo | Đến 5 tấn với cấu hình đã được thử nghiệm; không mặc định cho mọi mã |
| Phụ kiện | Khóa lashing, thiết bị siết phù hợp |
Hồ sơ chất lượng: DNV-GL: kiểm tra đúng chứng chỉ của SW200/SW500 và lực được công bố trong hồ sơ.
03Lấp khoảng trống giữa các kiện hàng, hạn chế xê dịch khi vận chuyển.
Túi khí lấp khoảng trống giữa các kiện hàng, hạn chế xô lệch trong container. Có lựa chọn lớp ngoài PP woven hoặc giấy kraft với ruột PE.
| Vật liệu | PP woven + PE / Kraft + PE |
|---|---|
| Kích thước phổ biến | 80×120 / 100×160 / 100×180 / 100×220 cm |
| Áp suất tham khảo | Tối đa 0,2 bar với loại PP Level 1 theo hướng dẫn phù hợp |
| Lựa chọn | Theo khe hở, chiều cao hàng, tải trọng và phương thức vận chuyển |
Hồ sơ chất lượng: AAR Level 1 chỉ hiển thị khi đúng nhà sản xuất, kiểu túi và hồ sơ AAR còn phù hợp; không mặc định cho mọi túi.
04Giải pháp niêm phong một chiều, hỗ trợ kiểm soát hàng hóa và nhận diện kiện hàng.
Seal nhựa rút một chiều hỗ trợ niêm phong, nhận diện và quản lý hàng hóa. Có thể in số seri, tên doanh nghiệp hoặc QR theo yêu cầu.
| Kiểu | Dẹt / tròn / đốt trúc |
|---|---|
| Chiều dài tham khảo | 30 cm (tùy mẫu) |
| Tùy chọn | Serial / QR / logo |
| Lực kéo tham khảo theo mẫu thử | Dẹt 42 kgf; tròn 15 kgf; đốt trúc 17 kgf — cần đối chiếu biên bản thử |
Hồ sơ chất lượng: Báo cáo thử lực kéo là kết quả của mẫu cụ thể, không thay thế chứng nhận an ninh ISO 17712.
05Giải pháp kiểm soát hơi ẩm trong container, góp phần giảm nguy cơ đọng sương và hư hại hàng hóa khi vận chuyển.
Vật liệu hút ẩm treo trong container nhằm giảm nguy cơ đọng sương và ảnh hưởng của độ ẩm lên bao bì, thiết bị và hàng xuất khẩu.
| Ứng dụng | Container đường biển, kho vận |
|---|---|
| Quy cách | Theo dung lượng hút ẩm và thời gian vận chuyển |
| Lắp đặt | Treo chắc chắn, tránh tiếp xúc trực tiếp với hàng |
Hồ sơ chất lượng: Yêu cầu COA/SDS và dữ liệu hấp thụ ẩm của đúng sản phẩm; chưa công bố chứng chỉ riêng.
Bộ dây vải có khóa tăng đơ hỗ trợ siết, chằng buộc và cố định hàng hóa trong vận chuyển.
Bộ dây vải polyester kết hợp khóa tăng đơ giúp siết và cố định hàng hóa trong vận chuyển, kho bãi và đóng kiện.
| Cấu tạo | Dây polyester + khóa tăng đơ + móc tùy chọn |
|---|---|
| Thông số cần xác nhận | LC / STF / chiều dài / bản rộng / loại móc |
| Lưu ý | Không dùng để nâng hạ nếu không được thiết kế và chứng nhận cho mục đích đó |
Hồ sơ chất lượng: Yêu cầu nhãn tải trọng và hồ sơ thử nghiệm theo đúng bộ dây; không mặc định có TÜV/DNV/AAR.
Đối chiếu chứng chỉ theo đúng mã hàng, nhà sản xuất, phiên bản sản phẩm và thời hạn hiệu lực. Không áp dụng một chứng chỉ cho tất cả sản phẩm.
Đối chiếu chứng chỉ và kết quả thử nghiệm theo từng mã dây.
Hồ sơ sẽ được cập nhật sau khi xác minhĐối chiếu mã hàng, lực thử và cấu hình hệ thống được chứng nhận.
Hồ sơ sẽ được cập nhật sau khi xác minhĐối chiếu danh sách và phạm vi chứng nhận AAR theo nhà sản xuất, loại túi hoặc sản phẩm.
Hồ sơ sẽ được cập nhật sau khi xác minhThông số công bố trên trang chỉ mang tính tham khảo để chọn hàng; báo giá và tài liệu kỹ thuật của từng lô/mã hàng là căn cứ xác nhận cuối cùng.
Chọn vật tư chằng buộc không chỉ dựa vào khổ dây. Cần xem xét tải trọng hàng, phương thức vận chuyển, điểm neo và điều kiện thao tác thực tế.
Nhận tư vấn lựa chọn →Loại hàng, khối lượng, kích thước và hành trình vận chuyển.
Chọn dây đai, túi khí, seal và phụ kiện phù hợp.
Tư vấn quy cách, cách sử dụng và số lượng dự kiến.
Bài viết được lấy trực tiếp từ website hiện tại, không nhập dữ liệu từ website khác.
Trong kho và nhà máy, một pallet nhìn ngay ngắn chưa chắc đã ổn định khi xe nâng quay đầu, xe…
Đọc bài viết →Với máy móc, thép, gỗ hoặc kiện xuất khẩu khối lượng lớn, một lựa chọn sai có thể khiến dây chùng,…
Đọc bài viết →Khi hỏi mua dây composite, nhiều người chỉ nêu chiều rộng 19 mm, 25 mm hoặc 32 mm. Tuy nhiên, cùng…
Đọc bài viết →Gửi thông tin hàng hóa và quy cách dự kiến. Chúng tôi sẽ phản hồi để tư vấn sản phẩm phù hợp.
Điền thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ lại.